{
  "InpADRPeriod": "Lấy trung bình biên độ của bấy nhiêu ngày gần nhất để làm mốc.",
  "InpADRThreshold": "Giá hôm nay đã đi được bấy nhiêu **phần trăm** so với biên độ trung bình ngày thì **chặn cả hai chiều**. Để `80` nghĩa là đi hết 80% quãng thường ngày là dừng — phần còn lại của ngày thường dễ đảo chiều.",
  "InpADXMaxLevel": "ADX đạt hoặc vượt ngưỡng này thì **chặn cả hai chiều** — thị trường đang có xu hướng mạnh, môi trường xấu nhất cho DCA. ADX thấp nghĩa là đi ngang, tức là được phép vào.",
  "InpADXPeriod": "Số nến tính ADX. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpADXTimeframe": "Khung thời gian lấy ADX. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpATRMaxLevel": "ATR đạt hoặc vượt ngưỡng này thì **chặn cả hai chiều** — thị trường đang động quá mạnh cho DCA. Đơn vị là **giá gốc của mã**, nên mỗi mã một mức khác nhau: vàng và EURUSD không dùng chung con số được.\n\n⚠️ Mặc định ô này là `0`, mà `0` nghĩa là **bộ lọc không chặn gì cả**. EA ghi một dòng vào tab Experts để báo, nhưng nhìn bảng cấu hình thì dễ tưởng nó đang chạy. Đặt một mức thật trước khi tin vào nó.",
  "InpATRPeriod": "Số nến tính ATR. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpATRTimeframe": "Khung thời gian lấy ATR. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpAroonPeriod": "Số nến tính Aroon. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpAroonTimeframe": "Khung thời gian lấy Aroon. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpAroonTrendingLevel": "Aroon đạt hoặc vượt ngưỡng này nghĩa là xu hướng mạnh → **chặn cả hai chiều**.",
  "InpAutoCalcBufferDynamic": "Bật thì buffer tự co giãn theo độ rộng biên: biên rộng dùng buffer cơ sở, biên hẹp nâng dần lên tới mức tối đa. Tắt thì dùng một con số cố định.",
  "InpAutoCalcBufferMaxPct": "Buffer khi biên **hẹp** — biên càng hẹp thì càng cần chừa nhiều, vì nhiễu giá dễ chạm mép.",
  "InpAutoCalcBufferPct": "Buffer khi biên **rộng**. Buffer là phần chừa thêm ngoài kênh trước khi coi là đã phá biên.",
  "InpAutoCalcBufferRefRange": "Mốc biên để nội suy giữa hai mức buffer trên. `0` = EA tự lấy `minRange × 2.4`.",
  "InpAutoCalcChannelSource": "Kênh giá làm tham chiếu để Smart DCA tính toán: **High Low Breakout**, **Bollinger Bands**, **Keltner**, hay **Donchian**. Ba kênh sau cần file indicator tương ứng nếu muốn nhìn thấy kênh vẽ trên chart — nhưng phần tính toán vẫn chạy kể cả khi không có file.",
  "InpAutoCalcMaxLayers": "Trần tầng riêng của Smart DCA. Khác `InpMaxLayers` ở chỗ nó chỉ áp khi Smart DCA đang bật.",
  "InpAutoCalcMaxRange": "Biên độ kênh rộng hơn mức này thì **chặn không vào lệnh** — biến động quá lớn. `0` = tắt.",
  "InpAutoCalcMinPriceRange": "Sàn cho biên độ giá dùng trong tính toán. Nhỏ hơn thì kẹp lên mức này.",
  "InpAutoCalcMinRange": "Biên độ kênh hẹp hơn mức này thì **chặn không vào lệnh** — thị trường đang quá im, DCA không có chỗ để giãn. `0` = tắt.",
  "InpAutoCalcMinStep": "Sàn cho khoảng cách tầng mà Smart DCA tự tính. Tính ra nhỏ hơn thì **tự nâng lên** mức này, không chặn lệnh.",
  "InpAutoCalcMode": "**Smart DCA** — bật thì EA **tự tính khoảng cách tầng và hệ số nhân lot từ kênh giá**, thay vì dùng con số bạn khai ở từng khung giờ. Đây là tính năng nặng nhất của tool.\n\nBật lên thì phải có ngân sách: `InpMaxLoss` hoặc `InpSmartDCAMaxLoss` **bắt buộc khác 0**, nếu cả hai bằng 0 thì EA báo lỗi và không khởi động.",
  "InpAutoStart": "Bật thì EA vào lệnh ngay khi gắn lên chart. Tắt thì EA chờ bạn bấm Start trên panel — **nên tắt khi muốn soát lại cấu hình trước**, nhất là lần đầu chạy một signal mới.",
  "InpBBChBufferPercent": "Phần chừa thêm ngoài kênh để chống phá biên giả, tính theo phần trăm độ rộng kênh.",
  "InpBBChDeviation": "Hai dải cách đường giữa bao nhiêu độ lệch chuẩn.",
  "InpBBChPeriod": "Số nến tính đường trung bình giữa của kênh.",
  "InpBBChTimeframe": "Khung thời gian lấy BB Channel. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpBBDeviation": "Hai dải cách đường giữa bao nhiêu **độ lệch chuẩn**. Lớn thì dải rộng, ít khi chạm; nhỏ thì dải hẹp, chạm liên tục.",
  "InpBBOverbought": "Giá chạm hoặc vượt dải trên (%B đạt ngưỡng này) thì **không mở BUY** nữa. Để `1.0` nghĩa là đúng lúc chạm dải trên.",
  "InpBBOversold": "Giá chạm hoặc thủng dải dưới (%B xuống tới ngưỡng này) thì **không mở SELL** nữa. Để `0.0` nghĩa là đúng lúc chạm dải dưới.",
  "InpBBPeriod": "Số nến tính đường trung bình giữa của Bollinger.",
  "InpBBTimeframe": "Khung thời gian lấy Bollinger Bands. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpBHCutPercent": "Giá vượt bấy nhiêu phần trăm kênh thì đóng phần hedge.",
  "InpBHEnabled": "**Hedge 1:1 khi breakout** — mở lệnh ngược bằng đúng khối lượng để khoá lỗ lại khi giá phá kênh. Lãi lỗ của phần hedge này được theo dõi tách riêng khỏi chuỗi chính.",
  "InpBHExitMode": "Cách thoát phần hedge: theo hoà vốn cộng bước giá, hay theo mốc pivot.",
  "InpBHSingleHedgeBuffer": "Khoảng đệm cho trường hợp hedge lẻ một lệnh.",
  "InpBHTrailingStep": "Bước dời SL của cụm hedge.",
  "InpBreakevenFromLayer": "Từ tầng này trở đi thì kéo TP về hoà vốn thay vì chốt lời. Dùng khi chuỗi đã sâu và mục tiêu chuyển từ *kiếm lời* sang *thoát an toàn*. `0` = tắt.",
  "InpBreakoutATRPeriod": "Số nến tính ATR cho chế độ động lượng.",
  "InpBreakoutATRTimeframe": "Khung thời gian tính ATR, chỉ dùng cho chế độ giãn theo động lượng.",
  "InpBreakoutAdjustEnabled": "Khi giá phá biên, **tự đổi tham số** cho hợp tình hình mới thay vì giữ nguyên cấu hình của giai đoạn đi ngang.",
  "InpBreakoutMultiFactor": "Hạ hệ số nhân lot còn bao nhiêu. `0.8` = giảm 20%.",
  "InpBreakoutReduceMulti": "Bật thì đồng thời **hạ hệ số nhân lot** khi breakout — giá đang chạy một chiều thì phình lot nhanh là nguy hiểm.",
  "InpBreakoutStepFactor": "Hệ số giãn tầng khi breakout. Nhân `1.5` = tầng xa hơn 50%; Cộng `5.0` = xa thêm 5 đơn vị.",
  "InpBreakoutStepMode": "Cách giãn khoảng cách tầng khi breakout: nhân theo hệ số, cộng thêm, hay theo động lượng ATR.",
  "InpCCIOverbought": "CCI vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa — giá đã chạy xa trên trung bình.",
  "InpCCIOversold": "CCI xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa — giá đã chạy xa dưới trung bình. Giá trị thường là số âm, ví dụ `-100`.",
  "InpCCIPeriod": "Số nến tính CCI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpCCITimeframe": "Khung thời gian lấy CCI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpChopTimeframe": "Khung thời gian lấy Choppiness. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpChoppinessPeriod": "Số nến tính Choppiness. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpChoppinessTrendingLevel": "Choppiness **xuống dưới** ngưỡng này nghĩa là đang có xu hướng → **chặn cả hai chiều**. Lưu ý thang đo ngược với trực giác: chỉ số CAO là đi ngang (tốt cho DCA), chỉ số THẤP là đang chạy xu hướng.",
  "InpCombinedProfitClose": "Cộng lãi của **cả hai chuỗi BUY và SELL**, đạt ngưỡng thì đóng cả hai. Dùng khi chạy hai chiều và muốn thoát theo tổng chứ không theo từng chiều. Để trống = tắt.",
  "InpCommentPrefix": "Chuỗi gắn vào comment của mọi lệnh EA mở. Dùng để phân biệt lệnh của bot này với bot khác hoặc lệnh tay. **Bắt buộc điền khi chạy nhiều EA trên cùng một tài khoản** — không phân biệt được thì các EA sẽ quản lý nhầm lệnh của nhau.",
  "InpCompGuardDuration": "Nén liên tục quá bấy nhiêu phút thì EA can thiệp — thị trường bị ép biên quá lâu thường là dấu hiệu sắp phá biên mạnh.",
  "InpCompGuardWatchRange": "**Chống nén biên độ.** Kênh giá co lại dưới ngưỡng này thì EA bắt đầu đếm giờ. `0` = tắt.",
  "InpConfigSource2": "Khung giờ 2 lấy bộ tham số từ đâu: **Tuỳ chỉnh riêng** (dùng các ô ngay dưới đây) hay **dùng lại** cấu hình của một khung khác.\n\nMặc định là *Dùng Config Range 1* — nên nếu bạn điền tham số riêng cho khung này mà quên đổi ô này, EA vẫn chạy theo khung 1 và **không báo gì cả**.\n\nCó thể trỏ dây chuyền (khung 3 dùng khung 2, khung 2 lại dùng khung 1) — EA tự lần theo tới gốc, và tự bỏ qua nếu ai đó trỏ vòng về chính mình.",
  "InpConfigSource3": "Khung giờ 3 lấy bộ tham số từ đâu: **Tuỳ chỉnh riêng** (dùng các ô ngay dưới đây) hay **dùng lại** cấu hình của một khung khác.\n\nMặc định là *Dùng Config Range 1* — nên nếu bạn điền tham số riêng cho khung này mà quên đổi ô này, EA vẫn chạy theo khung 1 và **không báo gì cả**.\n\nCó thể trỏ dây chuyền (khung 3 dùng khung 2, khung 2 lại dùng khung 1) — EA tự lần theo tới gốc, và tự bỏ qua nếu ai đó trỏ vòng về chính mình.",
  "InpConfigSource4": "Khung giờ 4 lấy bộ tham số từ đâu: **Tuỳ chỉnh riêng** (dùng các ô ngay dưới đây) hay **dùng lại** cấu hình của một khung khác.\n\nMặc định là *Dùng Config Range 1* — nên nếu bạn điền tham số riêng cho khung này mà quên đổi ô này, EA vẫn chạy theo khung 1 và **không báo gì cả**.\n\nCó thể trỏ dây chuyền (khung 3 dùng khung 2, khung 2 lại dùng khung 1) — EA tự lần theo tới gốc, và tự bỏ qua nếu ai đó trỏ vòng về chính mình.",
  "InpConfigSource5": "Khung giờ 5 lấy bộ tham số từ đâu: **Tuỳ chỉnh riêng** (dùng các ô ngay dưới đây) hay **dùng lại** cấu hình của một khung khác.\n\nMặc định là *Dùng Config Range 1* — nên nếu bạn điền tham số riêng cho khung này mà quên đổi ô này, EA vẫn chạy theo khung 1 và **không báo gì cả**.\n\nCó thể trỏ dây chuyền (khung 3 dùng khung 2, khung 2 lại dùng khung 1) — EA tự lần theo tới gốc, và tự bỏ qua nếu ai đó trỏ vòng về chính mình.",
  "InpControlPriceContinue": "Mức giá tương ứng lệnh **CONTINUE** — chạy tiếp sau khi nghỉ.",
  "InpControlPriceRest": "Mức giá tương ứng lệnh **REST** — tạm nghỉ, không vào lệnh mới.",
  "InpControlPriceStart": "Đặt lệnh chờ ở mức giá này trên symbol điều khiển = ra lệnh **START**.",
  "InpControlPriceStop": "Mức giá tương ứng lệnh **STOP**.",
  "InpControlSymbol": "Symbol dùng làm kênh ra lệnh. **Bắt buộc điền khi bật.** Nên chọn một symbol bạn không giao dịch, tránh lẫn với lệnh thật.",
  "InpDCBufferPercent": "Phần chừa thêm ngoài kênh để chống phá biên giả, tính theo phần trăm độ rộng kênh.",
  "InpDCPeriod": "Lấy đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất trong bấy nhiêu nến gần đây.",
  "InpDCTimeframe": "Khung thời gian lấy Donchian Channel. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpDMIPeriod": "Số nến tính DMI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpDMITimeframe": "Khung thời gian lấy DMI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpDMITrendingLevel": "Chênh lệch giữa +DI và −DI đạt ngưỡng này thì **chặn cả hai chiều** — dù đang tăng mạnh hay giảm mạnh. Chênh lệch nhỏ nghĩa là hai phe cân bằng, thị trường đi ngang, DCA được vào.",
  "InpDeMarkerOverbought": "DeMarker vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa. Thang đo chạy từ `0` tới `1`, nên ngưỡng là số lẻ, ví dụ `0.7`.",
  "InpDeMarkerOversold": "DeMarker xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa. Ví dụ `0.3`.",
  "InpDeMarkerPeriod": "Số nến tính DeMarker. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpDeMarkerTimeframe": "Khung thời gian lấy DeMarker. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpDirection": "Cho EA chạy chiều nào: chỉ BUY, chỉ SELL, hay cả hai. Chạy cả hai thì mỗi chiều là một chuỗi riêng, và có thể dùng `InpCombinedProfitClose` để thoát theo tổng hai chuỗi.",
  "InpDisableEndingDate": "Ngày kết thúc cấm.",
  "InpDisableStartingDate": "Ngày bắt đầu cấm. Chỉ có tác dụng khi `InpUseDisableDate` bật.",
  "InpEADisplayName": "Tên hiển thị trong tin nhắn Telegram. Để trống thì dùng tên symbol. **Nên đặt khi chạy nhiều EA**, không thì các tin nhắn trông giống hệt nhau.",
  "InpElderPeriod": "Số nến tính đường trung bình (EMA) làm mốc cho Bulls/Bears Power.",
  "InpElderThreshold": "Sức đẩy đạt ngưỡng này thì **chặn cả hai chiều**. Đơn vị là giá.",
  "InpElderTimeframe": "Khung thời gian lấy Elder Power. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpEnableADRFilter": "Bật thì bộ lọc ADR tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. ADR là **biên độ trung bình một ngày**; bộ lọc này chặn khi giá hôm nay đã đi gần hết quãng thường ngày.",
  "InpEnableADXFilter": "Bật thì bộ lọc ADX tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. ADX đo **sức mạnh xu hướng**, không đo chiều. Đây là bộ lọc sideway kinh điển cho DCA.",
  "InpEnableATRFilter": "Bật thì bộ lọc ATR tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. ATR đo **biên độ dao động trung bình** mỗi nến.\n\n⚠️ Nhớ đặt ngưỡng ở ô dưới. Để `0` thì bộ lọc bật cũng như không.",
  "InpEnableAroonFilter": "Bật thì bộ lọc Aroon tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Aroon đo **đã bao lâu rồi kể từ đỉnh/đáy gần nhất** để nhận ra xu hướng.",
  "InpEnableBBChFilter": "Bật thì bộ lọc BB Channel tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Khác với Bollinger %B ở trên: cái này xét **phá kênh**, không xét quá mua quá bán.",
  "InpEnableBBFilter": "Bật thì bộ lọc Bollinger %B tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. %B cho biết giá đang nằm ở đâu **giữa hai dải Bollinger**: `0` là chạm dải dưới, `1` là chạm dải trên.",
  "InpEnableCCIFilter": "Bật thì bộ lọc CCI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. CCI đo giá hiện tại lệch bao xa khỏi mức trung bình của nó.",
  "InpEnableChainLog": "Ghi lại diễn biến từng chuỗi ra file CSV để soi lại sau. Không ảnh hưởng cách giao dịch.",
  "InpEnableChopFilter": "Bật thì bộ lọc Choppiness tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Chỉ số này đo thị trường đang **lình xình hay đang chạy**.",
  "InpEnableDCFilter": "Bật thì bộ lọc Donchian tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Kênh Donchian đơn giản nhất: **đỉnh cao nhất và đáy thấp nhất** trong N nến. Giá phá ra là chặn cả hai chiều.",
  "InpEnableDMIFilter": "Bật thì bộ lọc DMI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. DMI so sức mua (+DI) với sức bán (−DI).",
  "InpEnableDeMarkerFilter": "Bật thì bộ lọc DeMarker tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. DeMarker so đỉnh và đáy của nến này với nến trước để đo sức cạn của một chiều.",
  "InpEnableElderFilter": "Bật thì bộ lọc Elder Power tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Chỉ báo này đo phe mua và phe bán đẩy giá ra xa đường trung bình được bao nhiêu.",
  "InpEnableHedge": "Bật cơ chế đối ứng khi chuỗi đi ngược. Tắt thì chuỗi chỉ có DCA thuần.",
  "InpEnableIchiFilter": "Bật thì bộ lọc Ichimoku tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Cách dùng ở đây: giá **nằm trong mây** là đi ngang → cho vào lệnh; giá **ra ngoài mây** là có xu hướng → chặn theo chiều đó.",
  "InpEnableKCFilter": "Bật thì bộ lọc Keltner Channel tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Kênh này dựng từ EMA cộng trừ ATR, nên bám theo **biến động thật** chứ không theo độ lệch chuẩn.",
  "InpEnableMACDFilter": "Bật thì bộ lọc MACD Histogram tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Phần histogram đo **đà** của xu hướng đang mạnh lên hay yếu đi.",
  "InpEnableMFIFilter": "Bật thì bộ lọc MFI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. MFI giống RSI nhưng **có tính cả khối lượng**, nên phản ánh dòng tiền chứ không chỉ giá.",
  "InpEnableNewsFilter": "Dừng vào lệnh quanh giờ ra tin. Cần máy có Internet để tải lịch tin.",
  "InpEnableOBVFilter": "Bật thì bộ lọc OBV tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. OBV cộng dồn khối lượng theo chiều nến để đo **dòng tiền đang vào hay đang ra**.\n\nKhác các bộ lọc khác ở chỗ nó chặn **theo chiều**: tiền đang vào thì cho BUY và chặn SELL; tiền đang ra thì cho SELL và chặn BUY.",
  "InpEnableOrderControl": "**Điều khiển EA bằng lệnh chờ đặt từ điện thoại.** Khi không ngồi máy, bạn đặt một lệnh chờ trên symbol phụ tại đúng mức giá quy ước — EA thấy là làm theo. Cách để Start/Stop bot từ app MT5 mà không cần remote vào máy.",
  "InpEnableOrderTrimming": "**Tỉa lệnh** — đóng bớt vài lệnh cũ trong chuỗi để hạ giá vốn trung bình, giúp chuỗi về bờ sớm hơn. Đổi lại là chốt lỗ thật ở những lệnh bị tỉa.",
  "InpEnablePivotFilter": "Bật thì bộ lọc High Low tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Nó dựng một vùng từ đỉnh và đáy gần nhất; giá còn trong vùng thì cho vào lệnh, **phá ra khỏi vùng thì chặn**.",
  "InpEnableRCIFilter": "Bật thì bộ lọc RCI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. RCI đo mức độ giá đi **đều theo một chiều** theo thứ hạng thời gian, thay vì đo biên độ.",
  "InpEnableRSIFilter": "Bật thì bộ lọc RSI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không.",
  "InpEnableRVIFilter": "Bật thì bộ lọc RVI tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. RVI so **thân nến** với **biên độ nến** để đo phe nào đang thực sự cầm nhịp.",
  "InpEnableSARFilter": "Bật thì bộ lọc Parabolic SAR tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. SAR là chuỗi chấm bám theo giá, càng xa giá thì xu hướng càng chắc.",
  "InpEnableSpreadGuard": "Dừng vào lệnh khi spread giãn bất thường. **Có công tắc riêng, không dùng quy ước để-0-là-tắt** như các nhóm khác.",
  "InpEnableSqueezeFilter": "Bật thì bộ lọc Squeeze tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Squeeze nhận ra lúc **Bollinger nằm gọn trong Keltner** — thị trường đang bị nén, thường là sắp phá biên mạnh → **chặn**.\n\nĐây là bộ lọc **phụ trợ**: nên dùng kèm một bộ lọc xác nhận đi ngang, đừng dùng một mình.",
  "InpEnableStochFilter": "Bật thì bộ lọc Stochastic tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Stochastic đo vị trí giá đóng cửa so với biên độ cao–thấp của N nến gần nhất.",
  "InpEnableSupertrendFilter": "Bật thì bộ lọc Supertrend tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Supertrend là đường chặn tính từ ATR, đổi bên mỗi khi xu hướng đảo.",
  "InpEnableTelegram": "Gửi thông báo về Telegram của bạn. Tin nhắn đi thẳng từ máy chạy EA, không qua máy chủ nào của bên mình.",
  "InpEnableTotalLotCalc": "Bật thì panel hiện tổng lot đang mở. Chỉ ảnh hưởng hiển thị, không đổi cách vào lệnh.",
  "InpEnableTotalProfitCalc": "Bật thì panel hiện tổng lãi lỗ. Chỉ ảnh hưởng hiển thị.",
  "InpEnableTrailingTP": "Bật thì sau khi lãi đủ, EA dời SL theo giá để giữ phần lãi đã có thay vì chờ TP cố định.",
  "InpEnableUOFilter": "Bật thì bộ lọc Ultimate Oscillator tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Chỉ báo này gộp **ba chu kỳ dài ngắn khác nhau** vào một con số, nên ít bị đánh lừa bởi một nhịp giá ngắn.",
  "InpEnableVIDYAFilter": "Bật thì bộ lọc VIDYA tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. VIDYA là đường trung bình **tự đổi độ nhạy** theo biến động: thị trường chạy thì nó bám sát, lình xình thì nó đứng yên.",
  "InpEnableWPRFilter": "Bật thì bộ lọc Williams %R tham gia quyết định có cho mở lệnh hay không. Chỉ báo này đo giá đóng cửa nằm ở đâu trong biên độ cao–thấp gần nhất.",
  "InpEscalationThreshold": "Chỉ dùng khi chọn hành động **leo thang**. Dưới ngưỡng thì chỉ chặn; từ bấy nhiêu filter cùng báo trở lên thì đóng chuỗi.",
  "InpFilterActionMode": "Làm gì khi bộ lọc báo thị trường đổi trạng thái. Tám lựa chọn, từ nhẹ tới nặng: chỉ chặn một chiều · chạy tiếp và chặn hai chiều · đóng và chặn · đóng cả hai chuỗi · đóng thông minh rồi mở lại · kéo TP về bờ · đổi sang Market Stop · leo thang theo số filter cùng báo.",
  "InpFilterBreakevenTP": "Chỉ dùng khi chọn hành động **TP về bờ**. `0` = hoà vốn, số âm = chấp nhận lỗ một ít để thoát nhanh, số dương = vẫn đòi lãi.",
  "InpFilterCombineMode": "Cách kết hợp nhiều bộ lọc: **Sideway cực đoan** cần TẤT CẢ filter sideway cùng báo mới hành động (an toàn, ít can thiệp). **Trending cực đoan** cần TẤT CẢ filter trending cùng báo (nhiều cơ hội hơn).",
  "InpFilterCutLayerPercent": "Khi filter báo có xu hướng, cắt bớt bấy nhiêu phần trăm số tầng cũ. `0` = tắt.",
  "InpFilterMinLayers": "Chuỗi nông hơn bấy nhiêu tầng thì đóng hẳn khi filter báo, thay vì giữ. `0` = tắt.",
  "InpHedgeCalcMode": "Cách quyết định khi nào hedge: **START_STOP** = hedge trong khoảng tầng từ `InpHedgeStartLayer` tới `InpHedgeStopLayer`. **GAP** = hedge mỗi khi chuỗi sâu thêm `InpHedgeGap` tầng.",
  "InpHedgeGap": "Chỉ có tác dụng ở chế độ GAP. Cứ sâu thêm bấy nhiêu tầng thì hedge một lần.",
  "InpHedgeMode": "**HEDGE** = mở lệnh ngược để giữ lỗ đứng yên. **CLOSE** = đóng bớt lệnh cũ thay vì mở ngược. Hedge giữ nguyên vị thế nhưng tốn ký quỹ; Close giảm vị thế nhưng chốt lỗ thật.",
  "InpHedgeStartLayer": "Chỉ có tác dụng ở chế độ START_STOP. Từ tầng này mới bắt đầu hedge — để chuỗi nông chạy bình thường, chưa can thiệp.",
  "InpHedgeStopLayer": "Chỉ có tác dụng ở chế độ START_STOP. Quá tầng này thì thôi hedge.",
  "InpIchiCheckSqueeze": "Bật thì khi **mây mỏng** — dấu hiệu sắp phá biên — EA chặn cả hai chiều. Tắt thì chỉ xét giá trong hay ngoài mây.",
  "InpIchiCloudATRPeriod": "Số nến tính ATR, chỉ dùng khi chế độ đo mây đặt là ATR.",
  "InpIchiCloudThreshold": "Mây mỏng hơn mức này thì coi là đang nén. Đơn vị tuỳ ô trên: chọn Giá thì đây là mức giá, chọn ATR thì đây là hệ số — `0.5` nghĩa là bằng 50% ATR.",
  "InpIchiKijun": "Số nến của đường **chậm** (Kijun).",
  "InpIchiSenkouB": "Số nến của cạnh xa của mây (Senkou B). Đây là thành phần chậm nhất, quyết định mây dày hay mỏng.",
  "InpIchiTenkan": "Số nến của đường **nhanh** (Tenkan).",
  "InpIchiThicknessMode": "Cách đo độ dày mây: theo **giá** (một con số cố định) hay theo **ATR** (co giãn theo biến động). Chọn ATR thì cùng một cấu hình dùng được cho nhiều mã.",
  "InpIchiTimeframe": "Khung thời gian lấy Ichimoku. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpKCATRPeriod": "Số nến tính ATR — quyết định kênh rộng hay hẹp.",
  "InpKCBufferPercent": "Phần chừa thêm ngoài kênh để chống phá biên giả, tính theo phần trăm độ rộng kênh.",
  "InpKCEmaPeriod": "Số nến tính đường EMA ở giữa kênh.",
  "InpKCMultiplier": "Nhân ATR lên bấy nhiêu lần để đặt hai mép kênh.",
  "InpKCTimeframe": "Khung thời gian lấy Keltner Channel. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpKillChannelEnabled": "**Rào cản ngoài** — một kênh giá rộng hơn, giá phá ra khỏi nó thì dừng hẳn, không DCA tiếp. Đây là lớp bảo vệ cuối cùng khi thị trường đi một chiều quá xa.",
  "InpKillChannelSource": "Loại kênh dùng làm rào cản.",
  "InpKillChannelTF": "Khung thời gian tính kênh rào cản. Khung lớn thì rào rộng và ít bị chạm.",
  "InpLayerAlertLevels": "Báo khi chuỗi chạm các tầng này. Khai nhiều mốc cách nhau bằng dấu phẩy — dùng để biết chuỗi đang sâu dần mà không phải mở máy xem.",
  "InpLayerLots1_Str": "Lot tầng đầu, hoặc chuỗi khai tuỳ chỉnh như `0.01x1.2-5:+0.02`.",
  "InpLayerLots2_Str": "Lot tầng đầu, hoặc chuỗi khai tuỳ chỉnh như `0.01x1.2-5:+0.02`.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerLots3_Str": "Lot tầng đầu, hoặc chuỗi khai tuỳ chỉnh như `0.01x1.2-5:+0.02`.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerLots4_Str": "Lot tầng đầu, hoặc chuỗi khai tuỳ chỉnh như `0.01x1.2-5:+0.02`.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerLots5_Str": "Lot tầng đầu, hoặc chuỗi khai tuỳ chỉnh như `0.01x1.2-5:+0.02`.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerMultiplier1": "Hệ số tăng lot. Nhân `1.15` = mỗi tầng nhiều hơn 15%. Cộng `0.01` = mỗi tầng thêm 0,01 lot. **Đây là tham số ảnh hưởng rủi ro mạnh nhất của cả hệ** — hệ số càng lớn thì lot tầng sâu càng phình nhanh, và chuỗi sâu là chuỗi đang lỗ.",
  "InpLayerMultiplier2": "Hệ số tăng lot. Nhân `1.15` = mỗi tầng nhiều hơn 15%. Cộng `0.01` = mỗi tầng thêm 0,01 lot. **Đây là tham số ảnh hưởng rủi ro mạnh nhất của cả hệ** — hệ số càng lớn thì lot tầng sâu càng phình nhanh, và chuỗi sâu là chuỗi đang lỗ.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerMultiplier3": "Hệ số tăng lot. Nhân `1.15` = mỗi tầng nhiều hơn 15%. Cộng `0.01` = mỗi tầng thêm 0,01 lot. **Đây là tham số ảnh hưởng rủi ro mạnh nhất của cả hệ** — hệ số càng lớn thì lot tầng sâu càng phình nhanh, và chuỗi sâu là chuỗi đang lỗ.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerMultiplier4": "Hệ số tăng lot. Nhân `1.15` = mỗi tầng nhiều hơn 15%. Cộng `0.01` = mỗi tầng thêm 0,01 lot. **Đây là tham số ảnh hưởng rủi ro mạnh nhất của cả hệ** — hệ số càng lớn thì lot tầng sâu càng phình nhanh, và chuỗi sâu là chuỗi đang lỗ.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLayerMultiplier5": "Hệ số tăng lot. Nhân `1.15` = mỗi tầng nhiều hơn 15%. Cộng `0.01` = mỗi tầng thêm 0,01 lot. **Đây là tham số ảnh hưởng rủi ro mạnh nhất của cả hệ** — hệ số càng lớn thì lot tầng sâu càng phình nhanh, và chuỗi sâu là chuỗi đang lỗ.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLicenseKey": "Khách qua IB Vantage để trống — tool tự kiểm tài khoản. Khách thuê điền key được cấp. Gõ `demo` để chạy thử, chỉ chạy được trên tài khoản Demo.",
  "InpLotMode1": "Cách tăng lot theo tầng: Nhân theo hệ số, Cộng thêm một lượng, hoặc khai tuỳ chỉnh từng tầng.",
  "InpLotMode2": "Cách tăng lot theo tầng: Nhân theo hệ số, Cộng thêm một lượng, hoặc khai tuỳ chỉnh từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLotMode3": "Cách tăng lot theo tầng: Nhân theo hệ số, Cộng thêm một lượng, hoặc khai tuỳ chỉnh từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLotMode4": "Cách tăng lot theo tầng: Nhân theo hệ số, Cộng thêm một lượng, hoặc khai tuỳ chỉnh từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpLotMode5": "Cách tăng lot theo tầng: Nhân theo hệ số, Cộng thêm một lượng, hoặc khai tuỳ chỉnh từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpMACDFast": "Số nến của đường trung bình **nhanh**.",
  "InpMACDSignal": "Số nến làm mượt đường tín hiệu. Histogram chính là khoảng cách giữa MACD và đường này.",
  "InpMACDSlow": "Số nến của đường trung bình **chậm**. Phải lớn hơn đường nhanh.",
  "InpMACDTimeframe": "Khung thời gian lấy MACD. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpMACDTrendingLevel": "Histogram đạt ngưỡng này thì coi là xu hướng mạnh → **chặn cả hai chiều**. Đơn vị là giá gốc của mã, nên mỗi mã một mức khác nhau — vàng và EURUSD không dùng chung con số được.",
  "InpMFIOverbought": "MFI vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa — dòng tiền vào đã quá mạnh.",
  "InpMFIOversold": "MFI xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa — dòng tiền ra đã quá mạnh.",
  "InpMFIPeriod": "Số nến tính MFI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpMFITimeframe": "Khung thời gian lấy MFI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpMaxLayerLimitForTrim": "Quá tầng này thì thôi tỉa.",
  "InpMaxLayers": "Trần số tầng của một chuỗi. Chạm trần thì EA ngừng thêm tầng, chuỗi chỉ còn chờ TP hoặc chạm ngưỡng lỗ. Khi bật Smart DCA thì trần này có thể bị `InpSmartDCALockLayers` thay bằng trần riêng.",
  "InpMaxLoss": "**Vai trò khác nhau tuỳ chế độ — đọc kỹ chỗ này.**\n\n*Chế độ Local:* lỗ tới ngưỡng thì **đóng cả chuỗi** đang chạy. Làm gì tiếp thì xem `InpMaxLossAction`. `0` = tắt.\n\n*Chế độ Signal:* dùng như **ngân sách** để tính hệ số nhân lot — cơ chế giống hệt `InpSyncMaxLoss`.\n\nNgoài ra nếu bật Smart DCA mà cả `InpMaxLoss` lẫn `InpSmartDCAMaxLoss` đều bằng 0 thì **EA báo lỗi ngay khi khởi động**, vì không có gì để tính ra lot.",
  "InpMaxLossAction": "Làm gì sau khi chuỗi bị đóng vì chạm `InpMaxLoss`. Hai lựa chọn: **Đóng chuỗi và mở chuỗi mới** (EA chạy tiếp), hoặc **Đóng chuỗi và dừng EA** (dừng hẳn, chờ bạn xem lại).",
  "InpMaxLossEA": "Lỗ tới ngưỡng này thì **dừng hẳn EA**, không mở chuỗi mới nữa. Khác `InpMaxLoss` ở chỗ đó — một cái đóng chuỗi rồi chạy tiếp, một cái dừng cả EA.\n\nĐặt cả hai thì EA **lấy ngưỡng thấp hơn** làm mốc có hiệu lực.",
  "InpMaxLotSize": "Trần lot cho **một lệnh**. Chặn trường hợp hệ số nhân đẩy lot lên quá lớn ở tầng sâu.",
  "InpMaxProfitChain": "Lãi tới ngưỡng thì đóng chuỗi đang chạy, EA vẫn sống và mở chuỗi mới. Dùng khi muốn thu lãi đều đặn thay vì chờ TP của từng tầng.",
  "InpMaxSlippage": "Mức trượt giá chấp nhận, **chỉ có tác dụng khi cơ chế là Market**. Đặt quá chặt thì lệnh hay bị từ chối lúc thị trường biến động mạnh.",
  "InpMaxSpread": "Spread vượt mức này thì coi là đang giãn, ngừng vào lệnh.",
  "InpMaxTrades": "Trần tổng số lệnh EA được mở. Thường để rất lớn; đặt nhỏ lại khi muốn giới hạn cứng.",
  "InpMinLayersBeforeTrim": "Chuỗi phải sâu ít nhất bấy nhiêu tầng mới được tỉa — tránh tỉa khi chuỗi còn nông, lúc đó chưa cần.",
  "InpNewsImpactLevel": "Lọc theo mức độ tin: chỉ tin mạnh, hay cả tin trung bình. Lọc rộng thì an toàn hơn nhưng mất nhiều cơ hội.",
  "InpNewsMinutesAfter": "Dừng thêm bấy nhiêu phút sau tin — giá thường còn giật mạnh một lúc sau khi tin ra.",
  "InpNewsMinutesBefore": "Dừng trước giờ ra tin bấy nhiêu phút.",
  "InpNormalSpread": "Spread xuống dưới mức này thì coi là đã bình thường trở lại. Đặt thấp hơn `InpMaxSpread` để có vùng đệm giữa hai trạng thái.",
  "InpNotifyOnMaxLoss": "Báo khi chạm ngưỡng lỗ.",
  "InpNotifyOnProfitTarget": "Báo khi chạm mục tiêu lãi.",
  "InpOBVPeriod": "So OBV hiện tại với OBV của bấy nhiêu nến trước để biết dòng tiền đang tăng hay giảm.",
  "InpOBVTimeframe": "Khung thời gian lấy OBV. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpOrderMechanism": "**Pending** = đặt sẵn lệnh chờ ở các tầng phía trước, khớp đúng giá mong muốn. **Market** = tới giá mới bắn lệnh thị trường, chịu trượt giá nhưng không để lộ lệnh chờ trên sàn.",
  "InpOutsideHoursAction": "Ra ngoài mọi khung giờ đã khai thì làm gì: **Đóng hết lệnh đang có**, hay **cho chạy nốt chuỗi cuối** (không vào lệnh mới). Lựa chọn thứ hai an toàn hơn cho chuỗi đang sâu — đóng ép giữa chừng là chốt lỗ thật.",
  "InpOutsideHoursMinLayers": "Chỉ dùng khi chọn đóng hết. Chuỗi nông hơn bấy nhiêu tầng thì đóng; sâu hơn thì giữ lại cho chạy nốt. `0` = giữ hết.",
  "InpPendingLayersAhead": "Số tầng đặt sẵn lệnh chờ phía trước. Nhiều thì phản ứng nhanh khi giá chạy mạnh, nhưng chiếm nhiều lệnh chờ — **một số sàn giới hạn số lệnh chờ cho mỗi tài khoản**.",
  "InpPipStep1_Str": "Chỉ dùng khi Step Mode = Custom. Khai chuỗi kiểu `10x1.3` hoặc theo từng chặng — cho phép giãn tầng không đều.",
  "InpPipStep2_Str": "Chỉ dùng khi Step Mode = Custom. Khai chuỗi kiểu `10x1.3` hoặc theo từng chặng — cho phép giãn tầng không đều.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpPipStep3_Str": "Chỉ dùng khi Step Mode = Custom. Khai chuỗi kiểu `10x1.3` hoặc theo từng chặng — cho phép giãn tầng không đều.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpPipStep4_Str": "Chỉ dùng khi Step Mode = Custom. Khai chuỗi kiểu `10x1.3` hoặc theo từng chặng — cho phép giãn tầng không đều.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpPipStep5_Str": "Chỉ dùng khi Step Mode = Custom. Khai chuỗi kiểu `10x1.3` hoặc theo từng chặng — cho phép giãn tầng không đều.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpPivotBufferPercent": "Phần chừa thêm ra ngoài vùng để chống **phá biên giả**. Tính theo **phần trăm độ rộng của chính vùng pivot**, không phải phần trăm giá — vùng rộng 100 giá, buffer `5` thì chừa thêm 5 giá mỗi bên.",
  "InpPivotLeftBars": "Một đỉnh chỉ được công nhận khi bấy nhiêu nến **bên trái** nó đều thấp hơn (đáy thì ngược lại). Lớn thì đỉnh/đáy chắc chắn hơn nhưng nhận ra chậm hơn.",
  "InpPivotRightBars": "Số nến **bên phải** phải xác nhận. Đây chính là độ trễ: để `5` thì phải đợi 5 nến sau mới biết đó là đỉnh.",
  "InpPivotTimeframe": "Khung thời gian lấy đỉnh đáy. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpProfitDrawdownLevels": "Báo khi lãi bị tụt bấy nhiêu phần trăm so với đỉnh. Khai nhiều mốc cách nhau bằng dấu phẩy, ví dụ `10,20,30,50`.",
  "InpProfitTarget": "Lãi tới ngưỡng thì **đóng luôn EA**, không mở chuỗi mới nữa. Khác `InpMaxProfitChain` ở đúng chỗ đó — một cái đóng chuỗi, một cái dừng hẳn.",
  "InpRCIOverbought": "RCI vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa. Thang đo chạy từ `-100` tới `100`.",
  "InpRCIOversold": "RCI xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa. Thường để số âm đối xứng với ngưỡng quá mua.",
  "InpRCIPeriod": "Số nến tính RCI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpRCITimeframe": "Khung thời gian lấy RCI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpRSIOverbought": "RSI vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa — coi như đã quá mua.",
  "InpRSIOversold": "RSI xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa — coi như đã quá bán.",
  "InpRSIPeriod": "Số nến tính RSI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpRSITimeframe": "Khung thời gian lấy RSI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpRVIFilterTimeframe": "Khung thời gian lấy RVI. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpRVIOverbought": "RVI vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa. Thang đo quanh `0`, nên ngưỡng là số lẻ nhỏ, ví dụ `0.3`.",
  "InpRVIOversold": "RVI xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa. Ví dụ `-0.3`.",
  "InpRVIPeriod": "Số nến tính RVI. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpRangePositionPct": "Chặn theo **vị trí giá trong kênh**. Đặt `30` nghĩa là không mở SELL khi giá đang ở vùng 30% gần đáy, và không mở BUY khi ở 30% gần đỉnh — tránh vào lệnh ngược ngay chỗ giá đã đi hết biên. `0` = tắt.",
  "InpReduceTPAfterTrim": "Sau khi tỉa thì hạ TP xuống cho chuỗi dễ về bờ hơn. Tắt thì giữ nguyên TP cũ.",
  "InpSARMax": "Trần tốc độ bám. Giữ cho SAR không bám quá sát khi xu hướng kéo dài.",
  "InpSARStep": "Tốc độ SAR bám theo giá. Lớn thì bám sát và hay đảo chiều, nhỏ thì thong thả hơn.",
  "InpSARTimeframe": "Khung thời gian lấy Parabolic SAR. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpSARTrendingLevel": "Khoảng cách giữa SAR và giá đóng cửa đạt ngưỡng này thì coi là xu hướng mạnh → **chặn cả hai chiều**. Đơn vị là giá gốc của mã.",
  "InpSetSLOnOrders": "Tuỳ nhu cầu của bạn: đặt SL thật lên từng lệnh ở phía sàn, hay để EA tự quản lý việc cắt lỗ. Cả hai đều dùng được, chọn theo cách bạn quen làm việc.",
  "InpSetTPOnOrders": "Tuỳ nhu cầu: đặt TP thật lên từng lệnh ở phía sàn, hay để EA tự quản. Cùng kiểu lựa chọn như `InpSetSLOnOrders`.",
  "InpShowAllFilterValues": "Bật thì panel hiện giá trị của **mọi** bộ lọc, kể cả cái chưa bật — tiện khi đang chọn xem nên bật filter nào. Tắt thì chỉ tính filter đã bật, nhẹ máy hơn.",
  "InpShowAutoCalcPanel": "Hiện panel Smart DCA trên chart. Signal có thể ghi đè giá trị này.",
  "InpShowDebugPanel": "Hiện panel P/L chi tiết của phần cắt lỗ và hedge. Hữu ích khi đang dò cấu hình, nên tắt khi chạy thật cho đỡ rối chart.",
  "InpSignalCode": "Tên bộ cấu hình muốn chạy theo, ví dụ `GOLD100K`. Danh sách mã có ở mục giới thiệu sản phẩm. Mỗi mã là một bộ tham số đã nghiên cứu qua đề tài thực tiễn thị trường.",
  "InpSmartDCABufferPercent": "Buffer riêng cho Smart DCA, tách khỏi buffer của bộ lọc. `0` = dùng chung với filter.",
  "InpSmartDCALockLayers": "Bật thì trần tầng lấy theo Smart DCA tính ra; tắt thì lấy theo `InpMaxLayers` chung.",
  "InpSmartDCAMaxLoss": "Ngân sách riêng cho Smart DCA, tách khỏi `InpMaxLoss` chung. `0` = dùng chung. Ở chế độ Signal, đây thường mới là con số được lấy làm ngân sách gốc.",
  "InpSpreadResumeSeconds": "Phải giữ mức bình thường liên tục bấy nhiêu giây mới cho chạy lại. Chống trường hợp spread nhấp nháy qua ngưỡng.",
  "InpSqueezeBBDeviation": "Độ lệch chuẩn của Bollinger trong Squeeze. Chỉ dùng khi chọn chế độ Tự tính.",
  "InpSqueezeBBPeriod": "Số nến tính Bollinger của riêng bộ lọc Squeeze. Chỉ dùng khi chọn chế độ Tự tính.",
  "InpSqueezeDataMode": "Lấy số liệu BB và KC từ đâu: **Tự tính** bằng các thông số riêng ngay dưới đây, hay **dùng lại** cấu hình của hai bộ lọc BB Channel và Keltner ở trên. Dùng lại thì đỡ phải khai hai lần và luôn khớp nhau.",
  "InpSqueezeKCATRPeriod": "Số nến tính ATR của Keltner trong Squeeze. Để mặc định thì khớp đúng với bộ lọc Keltner ở trên.",
  "InpSqueezeKCMultiplier": "Nhân ATR lên bấy nhiêu lần để đặt mép Keltner trong Squeeze.",
  "InpSqueezeKCPeriod": "Số nến tính EMA giữa của Keltner trong Squeeze. Chỉ dùng khi chọn chế độ Tự tính.",
  "InpSqueezeTimeframe": "Khung thời gian lấy Squeeze. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpStartingStep1": "Khoảng cách tầng đầu tiên. Các tầng sau tính từ đây theo chế độ Step đã chọn.",
  "InpStartingStep2": "Khoảng cách tầng đầu tiên. Các tầng sau tính từ đây theo chế độ Step đã chọn.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStartingStep3": "Khoảng cách tầng đầu tiên. Các tầng sau tính từ đây theo chế độ Step đã chọn.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStartingStep4": "Khoảng cách tầng đầu tiên. Các tầng sau tính từ đây theo chế độ Step đã chọn.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStartingStep5": "Khoảng cách tầng đầu tiên. Các tầng sau tính từ đây theo chế độ Step đã chọn.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMode1": "Cách giãn khoảng cách giữa các tầng: **Cố định** mọi tầng cách đều · **Nhân** mỗi tầng xa hơn theo hệ số · **Cộng** mỗi tầng xa thêm một lượng · **Custom** tự khai từng chặng.",
  "InpStepMode2": "Cách giãn khoảng cách giữa các tầng: **Cố định** mọi tầng cách đều · **Nhân** mỗi tầng xa hơn theo hệ số · **Cộng** mỗi tầng xa thêm một lượng · **Custom** tự khai từng chặng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMode3": "Cách giãn khoảng cách giữa các tầng: **Cố định** mọi tầng cách đều · **Nhân** mỗi tầng xa hơn theo hệ số · **Cộng** mỗi tầng xa thêm một lượng · **Custom** tự khai từng chặng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMode4": "Cách giãn khoảng cách giữa các tầng: **Cố định** mọi tầng cách đều · **Nhân** mỗi tầng xa hơn theo hệ số · **Cộng** mỗi tầng xa thêm một lượng · **Custom** tự khai từng chặng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMode5": "Cách giãn khoảng cách giữa các tầng: **Cố định** mọi tầng cách đều · **Nhân** mỗi tầng xa hơn theo hệ số · **Cộng** mỗi tầng xa thêm một lượng · **Custom** tự khai từng chặng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMultiplier1": "Hệ số giãn tầng. Nhân: `1.2` = mỗi tầng xa hơn 20%. Cộng: `2` = mỗi tầng xa thêm 2 đơn vị.",
  "InpStepMultiplier2": "Hệ số giãn tầng. Nhân: `1.2` = mỗi tầng xa hơn 20%. Cộng: `2` = mỗi tầng xa thêm 2 đơn vị.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMultiplier3": "Hệ số giãn tầng. Nhân: `1.2` = mỗi tầng xa hơn 20%. Cộng: `2` = mỗi tầng xa thêm 2 đơn vị.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMultiplier4": "Hệ số giãn tầng. Nhân: `1.2` = mỗi tầng xa hơn 20%. Cộng: `2` = mỗi tầng xa thêm 2 đơn vị.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStepMultiplier5": "Hệ số giãn tầng. Nhân: `1.2` = mỗi tầng xa hơn 20%. Cộng: `2` = mỗi tầng xa thêm 2 đơn vị.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpStochDPeriod": "Số nến làm mượt đường %D (đường tín hiệu, chạy chậm sau %K).",
  "InpStochKPeriod": "Số nến tính đường %K (đường chính, nhạy). Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì mượt hơn.",
  "InpStochOverbought": "Stochastic vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa — coi như đã quá mua.",
  "InpStochOversold": "Stochastic xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa — coi như đã quá bán.",
  "InpStochSlowing": "Mức làm chậm thêm cho %K. Tăng lên thì đường ít răng cưa, ít tín hiệu nhiễu hơn.",
  "InpStochTimeframe": "Khung thời gian lấy Stochastic. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpSupertrendMultiplier": "Nhân ATR lên bấy nhiêu lần để đặt đường chặn. Lớn thì đường xa giá, ít đảo chiều; nhỏ thì bám sát, đảo liên tục.",
  "InpSupertrendPeriod": "Số nến tính ATR — chính nó quyết định đường Supertrend rộng hay hẹp.",
  "InpSupertrendThreshold": "Khoảng cách giữa giá và đường Supertrend đạt ngưỡng này thì coi là xu hướng mạnh → **chặn cả hai chiều**. Đơn vị là giá.",
  "InpSupertrendTimeframe": "Khung thời gian lấy Supertrend. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpSyncMaxLoss": "**Đây là NGÂN SÁCH bạn dành cho signal, không phải mức dừng lỗ.** Mỗi signal có một ngân sách gốc (cột *Vốn KN* ở trang giới thiệu signal — signal vàng hiện là 10.000). EA lấy `floor(số bạn khai ÷ ngân sách gốc)` làm **hệ số nhân**, rồi nhân hệ số đó vào lot khởi đầu, mức lỗ tối đa và cả mức lỗ Smart DCA.\n\nKhai 10.000 cho signal vàng → chạy quy mô 1×. Khai 20.000 → chạy 2×, lot gấp đôi.\n\n**Khai THẤP HƠN ngân sách gốc thì EA không khởi động được** — nó hiện Alert *\"Để sử dụng Signal X cần điền MaxLoss tối thiểu $Y\"* và dừng. Đây là lỗi hay gặp nhất khi mới cài.\n\nĐể `0` là chạy đúng quy mô gốc của signal.",
  "InpSyncTimeRange": "Đè lên khung giờ của signal, **theo giờ máy bạn**. Để trống là theo signal. Dùng khi múi giờ máy bạn lệch với múi giờ signal được thiết kế — ví dụ signal thiết kế cho phiên Âu mà máy bạn đặt giờ Việt Nam.",
  "InpTPCustom1_Str": "Khai TP riêng theo tầng, dạng `tầng:giá trị` nối bằng dấu gạch. `0:100-5:50-10:30` nghĩa là tầng 0 chốt 100, từ tầng 5 chốt 50, từ tầng 10 chốt 30 — càng sâu càng chốt sớm.",
  "InpTPCustom2_Str": "Khai TP riêng theo tầng, dạng `tầng:giá trị` nối bằng dấu gạch. `0:100-5:50-10:30` nghĩa là tầng 0 chốt 100, từ tầng 5 chốt 50, từ tầng 10 chốt 30 — càng sâu càng chốt sớm.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPCustom3_Str": "Khai TP riêng theo tầng, dạng `tầng:giá trị` nối bằng dấu gạch. `0:100-5:50-10:30` nghĩa là tầng 0 chốt 100, từ tầng 5 chốt 50, từ tầng 10 chốt 30 — càng sâu càng chốt sớm.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPCustom4_Str": "Khai TP riêng theo tầng, dạng `tầng:giá trị` nối bằng dấu gạch. `0:100-5:50-10:30` nghĩa là tầng 0 chốt 100, từ tầng 5 chốt 50, từ tầng 10 chốt 30 — càng sâu càng chốt sớm.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPCustom5_Str": "Khai TP riêng theo tầng, dạng `tầng:giá trị` nối bằng dấu gạch. `0:100-5:50-10:30` nghĩa là tầng 0 chốt 100, từ tầng 5 chốt 50, từ tầng 10 chốt 30 — càng sâu càng chốt sớm.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPMode1": "Cách tính chốt lời: cố định theo giá, theo % biên độ, hoặc khai riêng từng tầng.",
  "InpTPMode2": "Cách tính chốt lời: cố định theo giá, theo % biên độ, hoặc khai riêng từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPMode3": "Cách tính chốt lời: cố định theo giá, theo % biên độ, hoặc khai riêng từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPMode4": "Cách tính chốt lời: cố định theo giá, theo % biên độ, hoặc khai riêng từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPMode5": "Cách tính chốt lời: cố định theo giá, theo % biên độ, hoặc khai riêng từng tầng.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPPercent1": "Chốt lời theo phần trăm biên độ giá, dùng khi TP Mode = %.",
  "InpTPPercent2": "Chốt lời theo phần trăm biên độ giá, dùng khi TP Mode = %.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPPercent3": "Chốt lời theo phần trăm biên độ giá, dùng khi TP Mode = %.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPPercent4": "Chốt lời theo phần trăm biên độ giá, dùng khi TP Mode = %.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTPPercent5": "Chốt lời theo phần trăm biên độ giá, dùng khi TP Mode = %.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTakeProfit1": "Mức chốt lời tính bằng giá, dùng khi TP Mode = cố định.",
  "InpTakeProfit2": "Mức chốt lời tính bằng giá, dùng khi TP Mode = cố định.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTakeProfit3": "Mức chốt lời tính bằng giá, dùng khi TP Mode = cố định.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTakeProfit4": "Mức chốt lời tính bằng giá, dùng khi TP Mode = cố định.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTakeProfit5": "Mức chốt lời tính bằng giá, dùng khi TP Mode = cố định.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTelegramBotToken": "Token của bot Telegram bạn tự tạo qua @BotFather. Đây là thông tin riêng của bạn — bên mình không giữ.",
  "InpTelegramChatID": "ID cuộc trò chuyện nhận thông báo.",
  "InpTesterLotMultiplier": "Chỉ dùng trong Strategy Tester, khi bật Smart DCA. Hệ số quy đổi lot sang USD để Smart DCA tính đúng ngân sách trong môi trường test. **Tài khoản Cent thường để 100.** `0` = không quy đổi.",
  "InpTimeRange1": "Khoảng giờ áp dụng bộ cài đặt của khung giờ này, **theo giờ máy chạy EA**. Dạng `HH:MM-HH:MM`. Năm khung giờ cho phép đặt bộ tham số khác nhau cho các phiên khác nhau trong ngày.",
  "InpTimeRange2": "Khoảng giờ áp dụng bộ cài đặt của khung giờ này, **theo giờ máy chạy EA**. Dạng `HH:MM-HH:MM`. Năm khung giờ cho phép đặt bộ tham số khác nhau cho các phiên khác nhau trong ngày.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTimeRange3": "Khoảng giờ áp dụng bộ cài đặt của khung giờ này, **theo giờ máy chạy EA**. Dạng `HH:MM-HH:MM`. Năm khung giờ cho phép đặt bộ tham số khác nhau cho các phiên khác nhau trong ngày.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTimeRange4": "Khoảng giờ áp dụng bộ cài đặt của khung giờ này, **theo giờ máy chạy EA**. Dạng `HH:MM-HH:MM`. Năm khung giờ cho phép đặt bộ tham số khác nhau cho các phiên khác nhau trong ngày.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTimeRange5": "Khoảng giờ áp dụng bộ cài đặt của khung giờ này, **theo giờ máy chạy EA**. Dạng `HH:MM-HH:MM`. Năm khung giờ cho phép đặt bộ tham số khác nhau cho các phiên khác nhau trong ngày.\n\n⚠️ Ô này **chỉ có tác dụng khi `Nguồn Config` của khung giờ này đặt là \"Tuỳ chỉnh riêng\"**. Mặc định cả bốn khung 2–5 đều để \"Dùng Config Range 1\", nghĩa là điền xong vẫn chạy theo khung 1 và EA không báo gì cả.",
  "InpTradingMode": "**Auto** = EA tự vào lệnh theo cấu hình. **Manual** = EA chỉ quản lý chuỗi bạn tự mở, không tự mở lệnh mới.",
  "InpTrailingTPActivation": "Lãi chạm mức này (tính bằng giá) thì **bắt đầu** dời SL. Đặt thấp quá thì trail kích hoạt sớm và hay bị quét ở nhiễu giá.",
  "InpTrailingTPMaxMode": "Cách tính trần của trailing: theo giá cố định, hay theo phần trăm.",
  "InpTrailingTPMaxValue": "Trần của trailing — tới đây thì chốt hẳn, không trail nữa. Đơn vị là giá hay phần trăm tuỳ `InpTrailingTPMaxMode`.",
  "InpTrailingTPStep": "Mỗi lần dời SL thì dời bao nhiêu (tính bằng giá). Bước nhỏ thì bám sát giá nhưng dễ bị quét; bước lớn thì thả lỏng hơn.",
  "InpTrimTriggerOffset": "Độ lệch kích hoạt tỉa. Số nhỏ thì tỉa sớm và thường xuyên hơn.",
  "InpUOOverbought": "Ultimate Oscillator vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa.",
  "InpUOOversold": "Ultimate Oscillator xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa.",
  "InpUOPeriod1": "Chu kỳ **ngắn** — phần nhạy nhất, bắt nhịp giá gần đây.",
  "InpUOPeriod2": "Chu kỳ **vừa**. Thường để gấp đôi chu kỳ ngắn.",
  "InpUOPeriod3": "Chu kỳ **dài** — phần ổn định nhất. Thường để gấp bốn chu kỳ ngắn.",
  "InpUOTimeframe": "Khung thời gian lấy Ultimate Oscillator. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpUseDisableDate": "Cấm EA giao dịch trong một khoảng ngày. Dùng cho kỳ nghỉ lễ, hoặc giai đoạn thị trường bạn không muốn chạy.",
  "InpUseFifthTimeRange": "Bật khung giờ 5. Tắt thì mọi cài đặt của khung này bị bỏ qua hoàn toàn.",
  "InpUseFourthTimeRange": "Bật khung giờ 4. Tắt thì mọi cài đặt của khung này bị bỏ qua hoàn toàn.",
  "InpUseSecondTimeRange": "Bật khung giờ 2. Tắt thì mọi cài đặt của khung này bị bỏ qua hoàn toàn.",
  "InpUseSignalConfig": "**Signal** = tải cấu hình sẵn từ máy chủ theo Signal Code, bạn không chỉnh gì. **Local** = tự chỉnh toàn bộ. Mặc định là Signal. Đổi sang Local thì mọi tham số bên dưới mới có tác dụng.",
  "InpUseThirdTimeRange": "Bật khung giờ 3. Tắt thì mọi cài đặt của khung này bị bỏ qua hoàn toàn.",
  "InpVIDYACMOPeriod": "Số nến tính chỉ số động lượng (CMO) — chính nó quyết định VIDYA nhạy hay chậm ở từng thời điểm.",
  "InpVIDYAPeriod": "Số nến tính đường VIDYA. Lớn thì đường mượt và chậm hơn.",
  "InpVIDYASlopeThreshold": "Độ dốc của đường VIDYA đạt ngưỡng này thì coi là đang có xu hướng → **chặn cả hai chiều**. Đơn vị là mức giá thay đổi trên mỗi nến.",
  "InpVIDYATimeframe": "Khung thời gian lấy VIDYA. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "InpVirtualOptimize": "Chi dung trong Strategy Tester. Bat thi chay bang may ao noi bo, **nhanh khoang 10 lan**, nhung phai chon ham toi uu la Custom max. Dung khi quet toi uu nhieu to hop tham so; khong anh huong gi luc chay that.",
  "InpWPROverbought": "Williams %R vượt ngưỡng này thì **không mở BUY** nữa. Thang đo của chỉ báo này chạy từ `-100` tới `0`, nên ngưỡng quá mua là số âm gần 0, ví dụ `-20`.",
  "InpWPROversold": "Williams %R xuống dưới ngưỡng này thì **không mở SELL** nữa. Ví dụ `-80`.",
  "InpWPRPeriod": "Số nến tính Williams %R. Nhỏ thì nhạy và hay đổi trạng thái, lớn thì chậm và ổn định hơn.",
  "InpWPRTimeframe": "Khung thời gian lấy Williams %R. `PERIOD_CURRENT` là theo khung của chart đang gắn EA.",
  "Inp_EnableZombieCleanup": "Sau khi đóng chuỗi, dọn nốt các lệnh mồ côi còn sót — lệnh chờ chưa khớp hoặc lệnh bị trượt SL/TP. Nên để bật; tắt thì thỉnh thoảng còn lệnh lẻ nằm lại trên tài khoản.",
  "Inp_ZombieCooldownSeconds": "Chờ bấy nhiêu giây sau khi đóng chuỗi rồi mới dọn. Cho sàn kịp cập nhật trạng thái lệnh, tránh dọn nhầm lệnh đang khớp dở.",
  "_ghi_chu": "LOP DIEN GIAI viet tay, dan de len chu thich trong ma. Chu thich trong ma noi tham so LA GI; lop nay noi KHI NAO doi va doi thi ANH HUONG GI. Viet sau khi tra cho DUNG tham so trong ma (xem tra_cho_dung.py), khong suy tu chu thich. Khong dua loi khuyen dau tu, chi mo ta co che.",
  "_soan": "ban nhap 23/09/2026 — cho chu du an duyet"
}
